khô mực

khô mực

Mẹ tôi mua nửa ký khô mực ở chợ về để nướng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mực đã được phơi hoặc sấy khô: Chỉ loại thực phẩm được chế biến từ mực tươi, qua quá trình phơi nắng hoặc sấy khô để bảo quản được lâu tạo hương vị đặc trưng.
    • Món ăn làm từ mực khô: Có thể dùng để chỉ nguyên liệu hoặc món ăn đã hoàn thành được chế biến từ mực khô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ tôi mua nửa khô mựcchợ về để nướng. (Mẹ tôi mua nửa cân mực khôchợ về để nướng.)
    • Khô mực nướng chấm với tương ớt món nhậu rất được ưa thích. (Mực khô nướng chấm với tương ớt món nhậu rất được ưa thích.)
    • Quán ăn này món gỏi khô mực trộn rất ngon. (Quán ăn này món gỏi mực khô trộn rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhai khô mực": Thường dùng để chỉ hành động ăn khô mực một cách từ từ, thong thả, thường trong lúc trò chuyện, nhậu nhẹt.
    • Cả nhóm ngồi quán, vừa nhậu bia vừa nhai khô mực trò chuyện đến khuya. (Cả nhóm ngồi quán, vừa nhậu bia vừa ăn khô mực trò chuyện đến khuya.)
Biến thể từ gần giống
  • Mực khô: Cách gọi khác, có nghĩa tương tự "khô mực". Đây cách ghép từ thuần Việt phổ biến.
  • Mực một nắng: Chỉ loại mực mới được phơi qua một nắng, chưa khô hoàn toàn, thịt vẫn còn mềm ẩm hơn so với khô mực thông thường.
Từ đồng nghĩa
  • Mực phơi khô: Cụm từ giải thích quá trình chế biến.
  • Mực sấy khô: Nhấn mạnh phương pháp sấy để làm khô mực.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "khô mực")